закры́ться
Dấu sắc trên закры́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закры́ться nghĩa là đóng lại, phủ lên, đắp lên.
Nghĩa của закры́ться
Thể hoàn thành của закрыва́ться.
Động từ
- [Bị, được] đóng lại; (неплотно) [bị, được] khép lại; (о дороге и т. п.) [bị, được] ngăn lại, chặn lại, chắn lại.
- [được, bị] phủ lên, đắp lên, trùm lên, che, phủ.
- [được] che, che phủ.
- [được] gấp lại, gập lại, xếp lại.
- Nhắm lại.
- [bị, được] khóa lại.
Cặp thể của закры́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закры́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закро́юсь |
| ты | закро́ешься |
| он / она́ / оно́ | закро́ется |
| мы | закро́емся |
| вы | закро́етесь |
| они́ | закро́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закры́лся |
| Giống cái (она́) | закры́лась |
| Giống trung (оно́) | закры́лось |
| Số nhiều (они́) | закры́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закро́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
закрыться nghĩa là gì?
закрыться (động từ) nghĩa là đóng lại, phủ lên, đắp lên.
закрыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закры́ться (phiên âm Latinh zakrýtʹsja, IPA [zɐˈkrɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.