TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закры́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zakrýtʹsja[zɐˈkrɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закры́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закры́ться nghĩa là đóng lại, phủ lên, đắp lên.

Nghĩa của закры́ться

Thể hoàn thành của закрыва́ться.

Động từ

  1. [Bị, được] đóng lại; (неплотно) [bị, được] khép lại; (о дороге и т. п.) [bị, được] ngăn lại, chặn lại, chắn lại.
  2. [được, bị] phủ lên, đắp lên, trùm lên, che, phủ.
  3. [được] che, che phủ.
  4. [được] gấp lại, gập lại, xếp lại.
  5. Nhắm lại.
  6. [bị, được] khóa lại.

Cặp thể của закры́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закры́ться

NgôiTương lai
язакро́юсь
тызакро́ешься
он / она́ / оно́закро́ется
мызакро́емся
вызакро́етесь
они́закро́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закры́лся
Giống cái (она́)закры́лась
Giống trung (оно́)закры́лось
Số nhiều (они́)закры́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закро́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закро́йтесь

Câu hỏi thường gặp

закрыться nghĩa là gì?

закрыться (động từ) nghĩa là đóng lại, phủ lên, đắp lên.

закрыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закры́ться (phiên âm Latinh zakrýtʹsja, IPA [zɐˈkrɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.