закупи́ть
Dấu sắc trên закупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закупи́ть nghĩa là mua trữ, mua trữ sẵn.
Nghĩa của закупи́ть
Thể hoàn thành của закупа́ть.
Động từ
- Mua trữ, mua trữ sẵn, mua dự trữ.
Cặp thể của закупи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закупи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закуплю́ |
| ты | заку́пишь |
| он / она́ / оно́ | заку́пит |
| мы | заку́пим |
| вы | заку́пите |
| они́ | заку́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закупи́л |
| Giống cái (она́) | закупи́ла |
| Giống trung (оно́) | закупи́ло |
| Số nhiều (они́) | закупи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закупи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закупи́те |
Câu hỏi thường gặp
закупить nghĩa là gì?
закупить (động từ) nghĩa là mua trữ, mua trữ sẵn.
закупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закупи́ть (phiên âm Latinh zakupítʹ, IPA [zəkʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.