заку́пка
giống cáibất động vật
zakúpka[zɐˈkupkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заку́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заку́пка nghĩa là sự mua.
Nghĩa của заку́пка
Danh từ
- Sự mua; (с целью запаса) [sự] mua trữ, mua dự trữ; (государственная) [sự] thu mua.
Biến cách của заку́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заку́пка | заку́пки |
| Sinh cách кого? чего? | заку́пки | заку́пок |
| Tặng cách кому? чему? | заку́пке | заку́пкам |
| Đối cách кого? что? | заку́пку | заку́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | заку́пкой | заку́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | заку́пке | заку́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
закупка nghĩa là gì?
закупка (danh từ) nghĩa là sự mua.
закупка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заку́пка (phiên âm Latinh zakúpka, IPA [zɐˈkupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.