TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заку́пка

giống cáibất động vật
zakúpka[zɐˈkupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заку́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заку́пка nghĩa là sự mua.

Nghĩa của заку́пка

Danh từ

  1. Sự mua; (с целью запаса) [sự] mua trữ, mua dự trữ; (государственная) [sự] thu mua.

Biến cách của заку́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заку́пказаку́пки
Sinh cách кого? чего?заку́пкизаку́пок
Tặng cách кому? чему?заку́пкезаку́пкам
Đối cách кого? что?заку́пкузаку́пки
Công cụ cách кем? чем?заку́пкойзаку́пками
Giới cách о ком? о чём?заку́пкезаку́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закупка nghĩa là gì?

закупка (danh từ) nghĩa là sự mua.

закупка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заку́пка (phiên âm Latinh zakúpka, IPA [zɐˈkupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.