заку́порить
Dấu sắc trên заку́порить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заку́порить nghĩa là nút lại, đóng nút.
Nghĩa của заку́порить
Thể hoàn thành của заку́поривать.
Động từ
- Nút... lại, đóng nút, đút nút, bịt kín, đóng kín.
Cặp thể của заку́порить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заку́порить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заку́порю |
| ты | заку́поришь |
| он / она́ / оно́ | заку́порит |
| мы | заку́порим |
| вы | заку́порите |
| они́ | заку́порят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заку́порил |
| Giống cái (она́) | заку́порила |
| Giống trung (оно́) | заку́порило |
| Số nhiều (они́) | заку́порили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заку́пори |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заку́порьте |
Họ từ của заку́порить
Câu hỏi thường gặp
закупорить nghĩa là gì?
закупорить (động từ) nghĩa là nút lại, đóng nút.
закупорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заку́порить (phiên âm Latinh zakúporitʹ, IPA [zɐˈkupərʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.