заку́порка
Dấu sắc trên заку́порка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заку́порка nghĩa là sự đóng nút, bịt kín.
Nghĩa của заку́порка
Danh từ
- Sự đóng nút, bịt kín, đút nút, bít kín, đóng kín.
- y học [sự] tắc, nghẽn.
- закупорка арте́рий[sự] nghẽn động mạch
- закупорка вен[sự] nghẽn tĩnh mạch
Biến cách của заку́порка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заку́порка | заку́порки |
| Sinh cách кого? чего? | заку́порки | заку́порок |
| Tặng cách кому? чему? | заку́порке | заку́поркам |
| Đối cách кого? что? | заку́порку | заку́порки |
| Công cụ cách кем? чем? | заку́поркой | заку́порками |
| Giới cách о ком? о чём? | заку́порке | заку́порках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của заку́порка
Câu hỏi thường gặp
закупорка nghĩa là gì?
закупорка (danh từ) nghĩa là sự đóng nút, bịt kín.
закупорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заку́порка (phiên âm Latinh zakúporka, IPA [zɐˈkupərkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.