TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заку́порка

giống cáibất động vật
zakúporka[zɐˈkupərkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заку́порка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заку́порка nghĩa là sự đóng nút, bịt kín.

Nghĩa của заку́порка

Danh từ

  1. Sự đóng nút, bịt kín, đút nút, bít kín, đóng kín.
  2. y học [sự] tắc, nghẽn.
    • закупорка арте́рий[sự] nghẽn động mạch
    • закупорка вен[sự] nghẽn tĩnh mạch

Biến cách của заку́порка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заку́порказаку́порки
Sinh cách кого? чего?заку́поркизаку́порок
Tặng cách кому? чему?заку́поркезаку́поркам
Đối cách кого? что?заку́поркузаку́порки
Công cụ cách кем? чем?заку́поркойзаку́порками
Giới cách о ком? о чём?заку́поркезаку́порках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заку́порка

Câu hỏi thường gặp

закупорка nghĩa là gì?

закупорка (danh từ) nghĩa là sự đóng nút, bịt kín.

закупорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заку́порка (phiên âm Latinh zakúporka, IPA [zɐˈkupərkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.