заку́пщик
giống đựcđộng vật
zakúpščik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заку́пщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заку́пщик nghĩa là người thu mua.
Nghĩa của заку́пщик
Danh từ
- Người thu mua.
Biến cách của заку́пщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заку́пщик | заку́пщики |
| Sinh cách кого? чего? | заку́пщика | заку́пщиков |
| Tặng cách кому? чему? | заку́пщику | заку́пщикам |
| Đối cách кого? что? | заку́пщика | заку́пщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | заку́пщиком | заку́пщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | заку́пщике | заку́пщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
закупщик nghĩa là gì?
закупщик (danh từ) nghĩa là người thu mua.
закупщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заку́пщик (phiên âm Latinh zakúpščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.