TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заку́ривать

thể chưa hoàn thành
zakúrivatʹ[zɐˈkurʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заку́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заку́ривать nghĩa là châm thuốc.

Nghĩa của заку́ривать

Động từ

  1. Châm thuốc [hút].
    • заку́ривать сигаре́ту, тру́бкуchâm thuốc lá, tẩu thuốc
    • разреши́те закури́ть?đồng chí cho phép tôi hút thuốc không?
    • закури́м!nào ta hút nhé!

Cặp thể của заку́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заку́ривать

NgôiHiện tại
язаку́риваю
тызаку́риваешь
он / она́ / оно́заку́ривает
мызаку́риваем
вызаку́риваете
они́заку́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закуривать.

Quá khứ

Giống đực (он)заку́ривал
Giống cái (она́)заку́ривала
Giống trung (оно́)заку́ривало
Số nhiều (они́)заку́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заку́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заку́ривайте

Câu hỏi thường gặp

закуривать nghĩa là gì?

закуривать (động từ) nghĩa là châm thuốc.

закуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заку́ривать (phiên âm Latinh zakúrivatʹ, IPA [zɐˈkurʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.