заку́ривать
Dấu sắc trên заку́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заку́ривать nghĩa là châm thuốc.
Nghĩa của заку́ривать
Động từ
- Châm thuốc [hút].
- заку́ривать сигаре́ту, тру́бкуchâm thuốc lá, tẩu thuốc
- разреши́те закури́ть?đồng chí cho phép tôi hút thuốc không?
- закури́м!nào ta hút nhé!
Cặp thể của заку́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заку́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заку́риваю |
| ты | заку́риваешь |
| он / она́ / оно́ | заку́ривает |
| мы | заку́риваем |
| вы | заку́риваете |
| они́ | заку́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закуривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заку́ривал |
| Giống cái (она́) | заку́ривала |
| Giống trung (оно́) | заку́ривало |
| Số nhiều (они́) | заку́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заку́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заку́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
закуривать nghĩa là gì?
закуривать (động từ) nghĩa là châm thuốc.
закуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заку́ривать (phiên âm Latinh zakúrivatʹ, IPA [zɐˈkurʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.