закури́ть
Dấu sắc trên закури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закури́ть nghĩa là châm thuốc, bắt đầu hút thuốc.
Nghĩa của закури́ть
Thể hoàn thành của заку́ривать.
Động từ
- Châm thuốc [hút].
- начать курить Bắt đầu hút thuốc.
- стать курильщиком Trở nên nghiện hút.
Cặp thể của закури́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закури́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закурю́ |
| ты | заку́ришь |
| он / она́ / оно́ | заку́рит |
| мы | заку́рим |
| вы | заку́рите |
| они́ | заку́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закури́л |
| Giống cái (она́) | закури́ла |
| Giống trung (оно́) | закури́ло |
| Số nhiều (они́) | закури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закури́те |
Câu ví dụ với закури́ть
- Не возражаете, если я закурю? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468094
- Не возражаешь, если я закурю? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5226391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
закурить nghĩa là gì?
закурить (động từ) nghĩa là châm thuốc, bắt đầu hút thuốc.
закурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закури́ть (phiên âm Latinh zakurítʹ, IPA [zəkʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.