TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закуса́ть

thể hoàn thành
zakusátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закуса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закуса́ть nghĩa là đốt, châm, cắn.

Nghĩa của закуса́ть

Động từ

  1. о насекомых Đốt, châm.
  2. о собаках и т. п. Cắn.

Chia động từ закуса́ть

NgôiTương lai
язакуса́ю
тызакуса́ешь
он / она́ / оно́закуса́ет
мызакуса́ем
вызакуса́ете
они́закуса́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закуса́л
Giống cái (она́)закуса́ла
Giống trung (оно́)закуса́ло
Số nhiều (они́)закуса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закуса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закуса́йте

Câu hỏi thường gặp

закусать nghĩa là gì?

закусать (động từ) nghĩa là đốt, châm, cắn.

закусать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закуса́ть (phiên âm Latinh zakusátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.