закуса́ть
thể hoàn thành
zakusátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên закуса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закуса́ть nghĩa là đốt, châm, cắn.
Nghĩa của закуса́ть
Động từ
- о насекомых Đốt, châm.
- о собаках и т. п. Cắn.
Chia động từ закуса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закуса́ю |
| ты | закуса́ешь |
| он / она́ / оно́ | закуса́ет |
| мы | закуса́ем |
| вы | закуса́ете |
| они́ | закуса́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закуса́л |
| Giống cái (она́) | закуса́ла |
| Giống trung (оно́) | закуса́ло |
| Số nhiều (они́) | закуса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закуса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закуса́йте |
Câu hỏi thường gặp
закусать nghĩa là gì?
закусать (động từ) nghĩa là đốt, châm, cắn.
закусать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закуса́ть (phiên âm Latinh zakusátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.