TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заку́тать

thể hoàn thành
zakútatʹ[zɐˈkutətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заку́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заку́тать nghĩa là quấn chặt, bao chặt, mặc ấm, quấn ấm.

Nghĩa của заку́тать

Thể hoàn thành của заку́тывать.

Động từ

  1. Quấn chặt, bao chặt, trùm kín, ủ, phủ kín.
  2. Mặc ấm, quấn ấm.

Cặp thể của заку́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заку́тать

NgôiTương lai
язаку́таю
тызаку́таешь
он / она́ / оно́заку́тает
мызаку́таем
вызаку́таете
они́заку́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заку́тал
Giống cái (она́)заку́тала
Giống trung (оно́)заку́тало
Số nhiều (они́)заку́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заку́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заку́тайте

Câu hỏi thường gặp

закутать nghĩa là gì?

закутать (động từ) nghĩa là quấn chặt, bao chặt, mặc ấm, quấn ấm.

закутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заку́тать (phiên âm Latinh zakútatʹ, IPA [zɐˈkutətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.