TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́тать

thể chưa hoàn thành
kútatʹ[ˈkutətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́тать nghĩa là quấn chặt, trùm kín, cho mặc quá ấm.

Nghĩa của ку́тать

Động từ

  1. Quấn chặt, trùm kín, bọc, ủ. + đối cách
  2. одевать слишком тепло Cho... mặc quá ấm, mặc ấm quá cho..., quấn ấm quá cho... + đối cách

Cặp thể của ку́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ку́тать

NgôiHiện tại
яку́таю
тыку́таешь
он / она́ / оно́ку́тает
мыку́таем
выку́таете
они́ку́тают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кутать.

Quá khứ

Giống đực (он)ку́тал
Giống cái (она́)ку́тала
Giống trung (оно́)ку́тало
Số nhiều (они́)ку́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ку́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ку́тайте

Câu hỏi thường gặp

кутать nghĩa là gì?

кутать (động từ) nghĩa là quấn chặt, trùm kín, cho mặc quá ấm.

кутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́тать (phiên âm Latinh kútatʹ, IPA [ˈkutətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.