заку́тываться
Dấu sắc trên заку́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заку́тываться nghĩa là quấn chặt, bao phủ.
Nghĩa của заку́тываться
Động từ
- [Được, bị] quấn chặt, bao phủ, trùm kín, ủ, phủ kín; (тепло одевать) mặc ấm, [được] quấn ấm.
Cặp thể của заку́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заку́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заку́тываюсь |
| ты | заку́тываешься |
| он / она́ / оно́ | заку́тывается |
| мы | заку́тываемся |
| вы | заку́тываетесь |
| они́ | заку́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закутываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заку́тывался |
| Giống cái (она́) | заку́тывалась |
| Giống trung (оно́) | заку́тывалось |
| Số nhiều (они́) | заку́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заку́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заку́тывайтесь |
Họ từ của заку́тываться
Câu hỏi thường gặp
закутываться nghĩa là gì?
закутываться (động từ) nghĩa là quấn chặt, bao phủ.
закутываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заку́тываться (phiên âm Latinh zakútyvatʹsja, IPA [zɐˈkutɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.