TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зал

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zal[zaɫ] giọng máy của trình duyệt

зал nghĩa là gian phòng, phòng tiếp tân, phòng khiêu vũ.

Nghĩa của зал

Danh từ

  1. Gian phòng.
    • зал заседа́нийphòng họp, hội trường
    • зал заседа́ний суда́phòng xử án
    • зал ожида́нияphòng đợi
  2. в частном доме Phòng tiếp tân, phòng khiêu vũ.

Biến cách của зал (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́лза́лы
Sinh cách кого? чего?за́лаза́лов
Tặng cách кому? чему?за́луза́лам
Đối cách кого? что?за́лза́лы
Công cụ cách кем? чем?за́ломза́лами
Giới cách о ком? о чём?за́леза́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зал

Đồng nghĩa

Họ từ của зал

Câu hỏi thường gặp

зал nghĩa là gì?

зал (danh từ) nghĩa là gian phòng, phòng tiếp tân, phòng khiêu vũ.

зал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зал (phiên âm Latinh zal, IPA [zaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.