TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́ла

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zála[ˈzaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́ла nghĩa là gian phòng, phòng tiếp tân, phòng khiêu vũ.

Nghĩa của за́ла

Nghĩa lấy theo mục зал.

Danh từ

  1. Gian phòng.
  2. Phòng tiếp tân, phòng khiêu vũ.
  3. Phòng.

Biến cách của за́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́лаза́лы
Sinh cách кого? чего?за́лыза́л
Tặng cách кому? чему?за́леза́лам
Đối cách кого? что?за́луза́лы
Công cụ cách кем? чем?за́лойза́лами
Giới cách о ком? о чём?за́леза́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với за́ла

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зала nghĩa là gì?

зала (danh từ) nghĩa là gian phòng, phòng tiếp tân, phòng khiêu vũ.

зала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́ла (phiên âm Latinh zála, IPA [ˈzaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.