TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зала́дить

thể hoàn thành
zaláditʹ[zɐˈɫadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зала́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зала́дить nghĩa là lắp đi lắp lại, làm đi làm lại.

Nghĩa của зала́дить

Động từ

  1. повторять одно и то же Lắp đi lắp lại.
  2. + инф; делать одно то же Làm đi làm lại.
    • он зала́дил ка́ждый день ходи́ть в кино́ngày nào anh ấy cũng đi xem chiếu bóng cả

Cặp thể của зала́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зала́дить

NgôiTương lai
язала́жу
тызала́дишь
он / она́ / оно́зала́дит
мызала́дим
вызала́дите
они́зала́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зала́дил
Giống cái (она́)зала́дила
Giống trung (оно́)зала́дило
Số nhiều (они́)зала́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зала́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зала́дьте

Họ từ của зала́дить

Câu hỏi thường gặp

заладить nghĩa là gì?

заладить (động từ) nghĩa là lắp đi lắp lại, làm đi làm lại.

заладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зала́дить (phiên âm Latinh zaláditʹ, IPA [zɐˈɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.