зала́дить
Dấu sắc trên зала́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зала́дить nghĩa là lắp đi lắp lại, làm đi làm lại.
Nghĩa của зала́дить
Động từ
- повторять одно и то же Lắp đi lắp lại.
- + инф; делать одно то же Làm đi làm lại.
- он зала́дил ка́ждый день ходи́ть в кино́ngày nào anh ấy cũng đi xem chiếu bóng cả
Cặp thể của зала́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зала́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зала́жу |
| ты | зала́дишь |
| он / она́ / оно́ | зала́дит |
| мы | зала́дим |
| вы | зала́дите |
| они́ | зала́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зала́дил |
| Giống cái (она́) | зала́дила |
| Giống trung (оно́) | зала́дило |
| Số nhiều (они́) | зала́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зала́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зала́дьте |
Họ từ của зала́дить
Câu hỏi thường gặp
заладить nghĩa là gì?
заладить (động từ) nghĩa là lắp đi lắp lại, làm đi làm lại.
заладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зала́дить (phiên âm Latinh zaláditʹ, IPA [zɐˈɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.