заласка́ть
thể hoàn thành
zalaskátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заласка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заласка́ть nghĩa là âu yếm quá nhiều.
Nghĩa của заласка́ть
Động từ
- Âu yếm (vuốt ve)... quá nhiều.
Chia động từ заласка́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заласка́ю |
| ты | заласка́ешь |
| он / она́ / оно́ | заласка́ет |
| мы | заласка́ем |
| вы | заласка́ете |
| они́ | заласка́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заласка́л |
| Giống cái (она́) | заласка́ла |
| Giống trung (оно́) | заласка́ло |
| Số nhiều (они́) | заласка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заласка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заласка́йте |
Câu hỏi thường gặp
заласкать nghĩa là gì?
заласкать (động từ) nghĩa là âu yếm quá nhiều.
заласкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заласка́ть (phiên âm Latinh zalaskátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.