TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заласка́ть

thể hoàn thành
zalaskátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заласка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заласка́ть nghĩa là âu yếm quá nhiều.

Nghĩa của заласка́ть

Động từ

  1. Âu yếm (vuốt ve)... quá nhiều.

Chia động từ заласка́ть

NgôiTương lai
язаласка́ю
тызаласка́ешь
он / она́ / оно́заласка́ет
мызаласка́ем
вызаласка́ете
они́заласка́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заласка́л
Giống cái (она́)заласка́ла
Giống trung (оно́)заласка́ло
Số nhiều (они́)заласка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заласка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заласка́йте

Câu hỏi thường gặp

заласкать nghĩa là gì?

заласкать (động từ) nghĩa là âu yếm quá nhiều.

заласкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заласка́ть (phiên âm Latinh zalaskátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.