залата́ть
Dấu sắc trên залата́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
залата́ть nghĩa là vá.
Nghĩa của залата́ть
Thể hoàn thành của лата́ть.
Động từ
- Vá.
Cặp thể của залата́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ залата́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | залата́ю |
| ты | залата́ешь |
| он / она́ / оно́ | залата́ет |
| мы | залата́ем |
| вы | залата́ете |
| они́ | залата́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | залата́л |
| Giống cái (она́) | залата́ла |
| Giống trung (оно́) | залата́ло |
| Số nhiều (они́) | залата́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | залата́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | залата́йте |
Câu ví dụ với залата́ть
- Оторвать подол, залатать плечи. Giật gấu vá vai.Tatoeba #2808748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
залатать nghĩa là gì?
залатать (động từ) nghĩa là vá.
залатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là залата́ть (phiên âm Latinh zalatátʹ, IPA [zəɫɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.