TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залата́ть

thể hoàn thành
zalatátʹ[zəɫɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залата́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залата́ть nghĩa là vá.

Nghĩa của залата́ть

Thể hoàn thành của лата́ть.

Động từ

  1. Vá.

Cặp thể của залата́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залата́ть

NgôiTương lai
язалата́ю
тызалата́ешь
он / она́ / оно́залата́ет
мызалата́ем
вызалата́ете
они́залата́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)залата́л
Giống cái (она́)залата́ла
Giống trung (оно́)залата́ло
Số nhiều (они́)залата́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залата́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залата́йте

Câu ví dụ với залата́ть

  • Оторвать подол, залатать плечи. Giật gấu vá vai.Tatoeba #2808748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

залатать nghĩa là gì?

залатать (động từ) nghĩa là vá.

залатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залата́ть (phiên âm Latinh zalatátʹ, IPA [zəɫɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.