TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заледене́лый

zaledenélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заледене́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заледене́лый nghĩa là đóng băng, phủ băng, lạnh buốt.

Nghĩa của заледене́лый

Tính từ

  1. покрывшийся льдом [bị] đóng băng, phủ băng.
  2. холодный Lạnh buốt.
  3. закоченевший [bị] rét cóng.

Biến cách của заледене́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаледене́лыйзаледене́лоезаледене́лаязаледене́лые
Sinh cáchзаледене́логозаледене́логозаледене́лойзаледене́лых
Tặng cáchзаледене́ломузаледене́ломузаледене́лойзаледене́лым
Đối cáchзаледене́лыйзаледене́лоезаледене́луюзаледене́лые
Công cụ cáchзаледене́лымзаледене́лымзаледене́лойзаледене́лыми
Giới cáchзаледене́ломзаледене́ломзаледене́лойзаледене́лых
Dạng ngắnзаледене́лзаледене́лозаледене́лазаледене́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

заледенелый nghĩa là gì?

заледенелый (tính từ) nghĩa là đóng băng, phủ băng, lạnh buốt.

заледенелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заледене́лый (phiên âm Latinh zaledenélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.