TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залега́ть

thể chưa hoàn thành
zalegátʹ[zəlʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залега́ть nghĩa là nằm.

Nghĩa của залега́ть

Động từ

  1. Nằm.
    • пласть залега́ет на глувине́25 ме́тров — vỉa nằm sâu (ở độ sâu) 25 mét

Cặp thể của залега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залега́ть

NgôiHiện tại
язалега́ю
тызалега́ешь
он / она́ / оно́залега́ет
мызалега́ем
вызалега́ете
они́залега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залегать.

Quá khứ

Giống đực (он)залега́л
Giống cái (она́)залега́ла
Giống trung (оно́)залега́ло
Số nhiều (они́)залега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залега́йте

Câu hỏi thường gặp

залегать nghĩa là gì?

залегать (động từ) nghĩa là nằm.

залегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залега́ть (phiên âm Latinh zalegátʹ, IPA [zəlʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.