залега́ть
Dấu sắc trên залега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
залега́ть nghĩa là nằm.
Nghĩa của залега́ть
Động từ
- Nằm.
- пласть залега́ет на глувине́25 ме́тров — vỉa nằm sâu (ở độ sâu) 25 mét
Cặp thể của залега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ залега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | залега́ю |
| ты | залега́ешь |
| он / она́ / оно́ | залега́ет |
| мы | залега́ем |
| вы | залега́ете |
| они́ | залега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | залега́л |
| Giống cái (она́) | залега́ла |
| Giống trung (оно́) | залега́ло |
| Số nhiều (они́) | залега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | залега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | залега́йте |
Câu hỏi thường gặp
залегать nghĩa là gì?
залегать (động từ) nghĩa là nằm.
залегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là залега́ть (phiên âm Latinh zalegátʹ, IPA [zəlʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.