заледене́ть
Dấu sắc trên заледене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заледене́ть nghĩa là đóng băng, phủ băng, rét cóng.
Nghĩa của заледене́ть
Động từ
- покрыться льдом [bị] đóng băng, phủ băng.
- аконечеть [bị] rét cóng.
Cặp thể của заледене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заледене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заледене́ю |
| ты | заледене́ешь |
| он / она́ / оно́ | заледене́ет |
| мы | заледене́ем |
| вы | заледене́ете |
| они́ | заледене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заледене́л |
| Giống cái (она́) | заледене́ла |
| Giống trung (оно́) | заледене́ло |
| Số nhiều (они́) | заледене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заледене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заледене́йте |
Câu hỏi thường gặp
заледенеть nghĩa là gì?
заледенеть (động từ) nghĩa là đóng băng, phủ băng, rét cóng.
заледенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заледене́ть (phiên âm Latinh zaledenétʹ, IPA [zəlʲɪdʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.