TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заледене́ть

thể hoàn thành
zaledenétʹ[zəlʲɪdʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заледене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заледене́ть nghĩa là đóng băng, phủ băng, rét cóng.

Nghĩa của заледене́ть

Động từ

  1. покрыться льдом [bị] đóng băng, phủ băng.
  2. аконечеть [bị] rét cóng.

Cặp thể của заледене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заледене́ть

NgôiTương lai
язаледене́ю
тызаледене́ешь
он / она́ / оно́заледене́ет
мызаледене́ем
вызаледене́ете
они́заледене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заледене́л
Giống cái (она́)заледене́ла
Giống trung (оно́)заледене́ло
Số nhiều (они́)заледене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заледене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заледене́йте

Câu hỏi thường gặp

заледенеть nghĩa là gì?

заледенеть (động từ) nghĩa là đóng băng, phủ băng, rét cóng.

заледенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заледене́ть (phiên âm Latinh zaledenétʹ, IPA [zəlʲɪdʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.