залежа́лый
zaležályj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên залежа́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
залежа́лый nghĩa là bị ế, nằm đọng.
Nghĩa của залежа́лый
Tính từ
- Bị ế, nằm đọng, ứ đọng; (о продуктах питания) [bị] hỏng, để hỏng.
- залежа́лый това́р[món] hàng ế, hàng nằm đọng
Biến cách của залежа́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | залежа́лый | залежа́лое | залежа́лая | залежа́лые |
| Sinh cách | залежа́лого | залежа́лого | залежа́лой | залежа́лых |
| Tặng cách | залежа́лому | залежа́лому | залежа́лой | залежа́лым |
| Đối cách | залежа́лый | залежа́лое | залежа́лую | залежа́лые |
| Công cụ cách | залежа́лым | залежа́лым | залежа́лой | залежа́лыми |
| Giới cách | залежа́лом | залежа́лом | залежа́лой | залежа́лых |
| Dạng ngắn | залежа́л | залежа́ло | залежа́ла | залежа́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
залежалый nghĩa là gì?
залежалый (tính từ) nghĩa là bị ế, nằm đọng.
залежалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là залежа́лый (phiên âm Latinh zaležályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.