TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залежа́лый

zaležályj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залежа́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залежа́лый nghĩa là bị ế, nằm đọng.

Nghĩa của залежа́лый

Tính từ

  1. Bị ế, nằm đọng, ứ đọng; (о продуктах питания) [bị] hỏng, để hỏng.
    • залежа́лый това́р[món] hàng ế, hàng nằm đọng

Biến cách của залежа́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзалежа́лыйзалежа́лоезалежа́лаязалежа́лые
Sinh cáchзалежа́логозалежа́логозалежа́лойзалежа́лых
Tặng cáchзалежа́ломузалежа́ломузалежа́лойзалежа́лым
Đối cáchзалежа́лыйзалежа́лоезалежа́луюзалежа́лые
Công cụ cáchзалежа́лымзалежа́лымзалежа́лойзалежа́лыми
Giới cáchзалежа́ломзалежа́ломзалежа́лойзалежа́лых
Dạng ngắnзалежа́лзалежа́лозалежа́лазалежа́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

залежалый nghĩa là gì?

залежалый (tính từ) nghĩa là bị ế, nằm đọng.

залежалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залежа́лый (phiên âm Latinh zaležályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.