TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́лежь

giống cáibất động vật
záležʹ[ˈzalʲɪʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́лежь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́лежь nghĩa là thân quặng, tầng quặng.

Nghĩa của за́лежь

Danh từ

  1. месторождение Thân quặng, tầng quặng, lớp quặng, khoáng thể, khoáng tầng, vỉa, mỏ.
    • ру́дная залежьvỉa quặng, thân quặng
    • за́лежи у́гля́mỏ than
    • с.-х.đất bỏ hoang, ruộng bỏ hóa

Biến cách của за́лежь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́лежьза́лежи
Sinh cách кого? чего?за́лежиза́лежей
Tặng cách кому? чему?за́лежиза́лежам
Đối cách кого? что?за́лежьза́лежи
Công cụ cách кем? чем?за́лежьюза́лежами
Giới cách о ком? о чём?за́лежиза́лежах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

залежь nghĩa là gì?

залежь (danh từ) nghĩa là thân quặng, tầng quặng.

залежь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́лежь (phiên âm Latinh záležʹ, IPA [ˈzalʲɪʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.