TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залежный

zaležnyj giọng máy của trình duyệt

залежный nghĩa là bỏ hoang, bỏ hóa.

Nghĩa của залежный

Tính từ

  1. Bỏ hoang, bỏ hóa.
    • за́лежные зе́млиđất bỏ hoang, ruộng bỏ hóa

Câu hỏi thường gặp

залежный nghĩa là gì?

залежный (tính từ) nghĩa là bỏ hoang, bỏ hóa.

залежный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залежный (phiên âm Latinh zaležnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.