TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залеза́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zalezátʹ[zəlʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залеза́ть nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, bò vào.

Nghĩa của залеза́ть

Động từ

  1. взбираться Trèo lên, leo lên. на + đối cách
    • залеза́ть на де́ревоtrèo (leo) lên cây
    • залеза́ть на́ горуtrèo [leo] lên núi
  2. в, под В; забиваться, пряматься Chui vào, bò vào, luồn vào, lọt vào, nấp vào, ẩn vào.
    • залеза́ть в кусты́chui vào bụi cây
    • залеза́ть под крова́тьchui vào gầm giường
    • залеза́ть под одея́лоchui vào chăn
  3. проникать куда-л. Lẻn vào, chui vào, lọt vào. в + đối cách
    • во́ры зале́зли в домkẻ trộm lẻn vào nhà
  4. забираться рукой Thò tay. в + đối cách
    • залеза́ть кому́-л. в карманmóc túi ai, thò tay vào túi ai

Cặp thể của залеза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залеза́ть

NgôiHiện tại
язалеза́ю
тызалеза́ешь
он / она́ / оно́залеза́ет
мызалеза́ем
вызалеза́ете
они́залеза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залезать.

Quá khứ

Giống đực (он)залеза́л
Giống cái (она́)залеза́ла
Giống trung (оно́)залеза́ло
Số nhiều (они́)залеза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залеза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залеза́йте

Họ từ của залеза́ть

Câu hỏi thường gặp

залезать nghĩa là gì?

залезать (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, bò vào.

залезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залеза́ть (phiên âm Latinh zalezátʹ, IPA [zəlʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.