залеза́ть
Dấu sắc trên залеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
залеза́ть nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, bò vào.
Nghĩa của залеза́ть
Động từ
- взбираться Trèo lên, leo lên. на + đối cách
- залеза́ть на де́ревоtrèo (leo) lên cây
- залеза́ть на́ горуtrèo [leo] lên núi
- в, под В; забиваться, пряматься Chui vào, bò vào, luồn vào, lọt vào, nấp vào, ẩn vào.
- залеза́ть в кусты́chui vào bụi cây
- залеза́ть под крова́тьchui vào gầm giường
- залеза́ть под одея́лоchui vào chăn
- проникать куда-л. Lẻn vào, chui vào, lọt vào. в + đối cách
- во́ры зале́зли в домkẻ trộm lẻn vào nhà
- забираться рукой Thò tay. в + đối cách
- залеза́ть кому́-л. в карманmóc túi ai, thò tay vào túi ai
Cặp thể của залеза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ залеза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | залеза́ю |
| ты | залеза́ешь |
| он / она́ / оно́ | залеза́ет |
| мы | залеза́ем |
| вы | залеза́ете |
| они́ | залеза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залезать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | залеза́л |
| Giống cái (она́) | залеза́ла |
| Giống trung (оно́) | залеза́ло |
| Số nhiều (они́) | залеза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | залеза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | залеза́йте |
Họ từ của залеза́ть
Câu hỏi thường gặp
залезать nghĩa là gì?
залезать (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, bò vào.
залезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là залеза́ть (phiên âm Latinh zalezátʹ, IPA [zəlʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.