TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залениться

thể hoàn thành
zalenitʹsja giọng máy của trình duyệt

залениться nghĩa là đâm lười, trở nên lười biếng, bắt đầu làm biếng.

Nghĩa của залениться

Động từ

  1. Đâm lười, trở nên lười biếng.
  2. начать лениться Bắt đầu làm biếng.

Câu hỏi thường gặp

залениться nghĩa là gì?

залениться (động từ) nghĩa là đâm lười, trở nên lười biếng, bắt đầu làm biếng.

залениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залениться (phiên âm Latinh zalenitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.