зале́зть
Dấu sắc trên зале́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зале́зть nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, bò vào.
Nghĩa của зале́зть
Thể hoàn thành của залеза́ть.
Động từ
- Trèo lên, leo lên.
- Chui vào, bò vào, luồn vào, lọt vào, nấp vào, ẩn vào.
- Lẻn vào, chui vào, lọt vào.
- Thò tay.
Cặp thể của зале́зть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зале́зть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зале́зу |
| ты | зале́зешь |
| он / она́ / оно́ | зале́зет |
| мы | зале́зем |
| вы | зале́зете |
| они́ | зале́зут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зале́з |
| Giống cái (она́) | зале́зла |
| Giống trung (оно́) | зале́зло |
| Số nhiều (они́) | зале́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зале́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зале́зьте |
Câu hỏi thường gặp
залезть nghĩa là gì?
залезть (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, bò vào.
залезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зале́зть (phiên âm Latinh zaléztʹ, IPA [zɐˈlʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.