TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зале́зть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaléztʹ[zɐˈlʲesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зале́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зале́зть nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, bò vào.

Nghĩa của зале́зть

Thể hoàn thành của залеза́ть.

Động từ

  1. Trèo lên, leo lên.
  2. Chui vào, bò vào, luồn vào, lọt vào, nấp vào, ẩn vào.
  3. Lẻn vào, chui vào, lọt vào.
  4. Thò tay.

Cặp thể của зале́зть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зале́зть

NgôiTương lai
язале́зу
тызале́зешь
он / она́ / оно́зале́зет
мызале́зем
вызале́зете
они́зале́зут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зале́з
Giống cái (она́)зале́зла
Giống trung (оно́)зале́зло
Số nhiều (они́)зале́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зале́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зале́зьте

Câu hỏi thường gặp

залезть nghĩa là gì?

залезть (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, bò vào.

залезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зале́зть (phiên âm Latinh zaléztʹ, IPA [zɐˈlʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.