TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залепи́ть

thể hoàn thành
zalepítʹ[zəlʲɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залепи́ть nghĩa là trét kín, lấp kín, dán đầy, niêm đầy.

Nghĩa của залепи́ть

Thể hoàn thành của залепля́ть.

Động từ

  1. Trét kín, lấp kín, bịt kín.
  2. Dán đầy, niêm đầy.
  3. khẩu ngữ нанести удар Đánh, giáng, tát.
    • залепи́ть пощёчину[giáng một cái] tát

Cặp thể của залепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залепи́ть

NgôiTương lai
язалеплю́
тызале́пишь
он / она́ / оно́зале́пит
мызале́пим
вызале́пите
они́зале́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)залепи́л
Giống cái (она́)залепи́ла
Giống trung (оно́)залепи́ло
Số nhiều (они́)залепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залепи́те

Câu hỏi thường gặp

залепить nghĩa là gì?

залепить (động từ) nghĩa là trét kín, lấp kín, dán đầy, niêm đầy.

залепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залепи́ть (phiên âm Latinh zalepítʹ, IPA [zəlʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.