TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залепля́ть

thể chưa hoàn thành
zalepljátʹ[zəlʲɪˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залепля́ть nghĩa là trét kín, lấp kín, dán đầy, niêm đầy.

Nghĩa của залепля́ть

Động từ

  1. заделывать Trét kín, lấp kín, bịt kín.
    • залепля́ть дыру́ гли́нойlấy đất sét trát kín lấp lỗ
  2. облеплять Dán đầy, niêm đầy.
    • залепля́ть сте́ну обьявле́ниямиdán yết thị đầy tường

Cặp thể của залепля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залепля́ть

NgôiHiện tại
язалепля́ю
тызалепля́ешь
он / она́ / оно́залепля́ет
мызалепля́ем
вызалепля́ете
они́залепля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залеплять.

Quá khứ

Giống đực (он)залепля́л
Giống cái (она́)залепля́ла
Giống trung (оно́)залепля́ло
Số nhiều (они́)залепля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залепля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залепля́йте

Câu hỏi thường gặp

залеплять nghĩa là gì?

залеплять (động từ) nghĩa là trét kín, lấp kín, dán đầy, niêm đầy.

залеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залепля́ть (phiên âm Latinh zalepljátʹ, IPA [zəlʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.