залепля́ть
Dấu sắc trên залепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
залепля́ть nghĩa là trét kín, lấp kín, dán đầy, niêm đầy.
Nghĩa của залепля́ть
Động từ
- заделывать Trét kín, lấp kín, bịt kín.
- залепля́ть дыру́ гли́нойlấy đất sét trát kín lấp lỗ
- облеплять Dán đầy, niêm đầy.
- залепля́ть сте́ну обьявле́ниямиdán yết thị đầy tường
Cặp thể của залепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ залепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | залепля́ю |
| ты | залепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | залепля́ет |
| мы | залепля́ем |
| вы | залепля́ете |
| они́ | залепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залеплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | залепля́л |
| Giống cái (она́) | залепля́ла |
| Giống trung (оно́) | залепля́ло |
| Số nhiều (они́) | залепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | залепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | залепля́йте |
Câu hỏi thường gặp
залеплять nghĩa là gì?
залеплять (động từ) nghĩa là trét kín, lấp kín, dán đầy, niêm đầy.
залеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là залепля́ть (phiên âm Latinh zalepljátʹ, IPA [zəlʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.