TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залета́ть

thể chưa hoàn thành
zaletátʹ[zəlʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залета́ть nghĩa là bay vào, bay vút lên, bay lên cao.

Nghĩa của залета́ть

Động từ

  1. влетать кудал. Bay vào. в + đối cách
  2. подниматься высоко Bay vút lên, bay lên cao.
  3. улетать долеко Bay xa.

Cặp thể của залета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залета́ть

NgôiHiện tại
язалета́ю
тызалета́ешь
он / она́ / оно́залета́ет
мызалета́ем
вызалета́ете
они́залета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залетать.

Quá khứ

Giống đực (он)залета́л
Giống cái (она́)залета́ла
Giống trung (оно́)залета́ло
Số nhiều (они́)залета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залета́йте

Câu hỏi thường gặp

залетать nghĩa là gì?

залетать (động từ) nghĩa là bay vào, bay vút lên, bay lên cao.

залетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залета́ть (phiên âm Latinh zaletátʹ, IPA [zəlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.