TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залечи́ть

thể hoàn thành
zalečítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залечи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залечи́ть nghĩa là chữa khỏi, chữa lành, chữa bậy, chữa làm nặng thêm.

Nghĩa của залечи́ть

Thể hoàn thành của зале́чивать.

Động từ

  1. Chữa khỏi, chữa lành.
  2. Chữa bậy, chữa làm nặng thêm; chữa lợn lành thành lợn què ((đùa)).

Cặp thể của залечи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залечи́ть

NgôiTương lai
язалечу́
тызале́чишь
он / она́ / оно́зале́чит
мызале́чим
вызале́чите
они́зале́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)залечи́л
Giống cái (она́)залечи́ла
Giống trung (оно́)залечи́ло
Số nhiều (они́)залечи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залечи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залечи́те

Câu hỏi thường gặp

залечить nghĩa là gì?

залечить (động từ) nghĩa là chữa khỏi, chữa lành, chữa bậy, chữa làm nặng thêm.

залечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залечи́ть (phiên âm Latinh zalečítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.