зале́чивать
Dấu sắc trên зале́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зале́чивать nghĩa là chữa khỏi, chữa lành, chữa bậy, chữa làm nặng thêm.
Nghĩa của зале́чивать
Động từ
- Chữa khỏi, chữa lành.
- перен.зале́чивать ра́ны — hàn gắn những vết thương
- вредить лечением Chữa bậy, chữa làm nặng thêm; chữa lợn lành thành lợn què ((đùa)).
Cặp thể của зале́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зале́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зале́чиваю |
| ты | зале́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | зале́чивает |
| мы | зале́чиваем |
| вы | зале́чиваете |
| они́ | зале́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залечивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зале́чивал |
| Giống cái (она́) | зале́чивала |
| Giống trung (оно́) | зале́чивало |
| Số nhiều (они́) | зале́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зале́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зале́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
залечивать nghĩa là gì?
залечивать (động từ) nghĩa là chữa khỏi, chữa lành, chữa bậy, chữa làm nặng thêm.
залечивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зале́чивать (phiên âm Latinh zaléčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.