TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зале́чь

thể hoàn thành
zaléčʹ[zɐˈlʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зале́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зале́чь nghĩa là nằm lâu.

Nghĩa của зале́чь

Động từ

  1. Nằm lâu.
    • зале́чь спатьnằm ngủ
    • зале́чь в берло́гуnằm ngủ trong hang
    • воен.nằm, nằm nấp

Cặp thể của зале́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зале́чь

NgôiTương lai
язаля́гу
тызаля́жешь
он / она́ / оно́заля́жет
мызаля́жем
вызаля́жете
они́заля́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)залёг
Giống cái (она́)залегла́
Giống trung (оно́)залегло́
Số nhiều (они́)залегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заля́г
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заля́гте

Họ từ của зале́чь

Câu hỏi thường gặp

залечь nghĩa là gì?

залечь (động từ) nghĩa là nằm lâu.

залечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зале́чь (phiên âm Latinh zaléčʹ, IPA [zɐˈlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.