зале́чь
Dấu sắc trên зале́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зале́чь nghĩa là nằm lâu.
Nghĩa của зале́чь
Động từ
- Nằm lâu.
- зале́чь спатьnằm ngủ
- зале́чь в берло́гуnằm ngủ trong hang
- воен.nằm, nằm nấp
Cặp thể của зале́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зале́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заля́гу |
| ты | заля́жешь |
| он / она́ / оно́ | заля́жет |
| мы | заля́жем |
| вы | заля́жете |
| они́ | заля́гут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | залёг |
| Giống cái (она́) | залегла́ |
| Giống trung (оно́) | залегло́ |
| Số nhiều (они́) | залегли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заля́г |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заля́гте |
Họ từ của зале́чь
Câu hỏi thường gặp
залечь nghĩa là gì?
залечь (động từ) nghĩa là nằm lâu.
залечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зале́чь (phiên âm Latinh zaléčʹ, IPA [zɐˈlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.