зали́в
zalív[zɐˈlʲif]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зали́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зали́в nghĩa là cái vịnh, vũng.
Nghĩa của зали́в
Danh từ
- Cái vịnh, vũng.
Biến cách của зали́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зали́в | зали́вы |
| Sinh cách кого? чего? | зали́ва | зали́вов |
| Tặng cách кому? чему? | зали́ву | зали́вам |
| Đối cách кого? что? | зали́в | зали́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | зали́вом | зали́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | зали́ве | зали́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
залив nghĩa là gì?
залив (danh từ) nghĩa là cái vịnh, vũng.
залив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зали́в (phiên âm Latinh zalív, IPA [zɐˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.