TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зали́в

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zalív[zɐˈlʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зали́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зали́в nghĩa là cái vịnh, vũng.

Nghĩa của зали́в

Danh từ

  1. Cái vịnh, vũng.

Biến cách của зали́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зали́взали́вы
Sinh cách кого? чего?зали́вазали́вов
Tặng cách кому? чему?зали́вузали́вам
Đối cách кого? что?зали́взали́вы
Công cụ cách кем? чем?зали́вомзали́вами
Giới cách о ком? о чём?зали́везали́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

залив nghĩa là gì?

залив (danh từ) nghĩa là cái vịnh, vũng.

залив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зали́в (phiên âm Latinh zalív, IPA [zɐˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.