TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заливно́й

zalivnój[zəlʲɪvˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заливно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заливно́й nghĩa là đông.

Nghĩa của заливно́й

Tính từ

  1. о кушанье Đông.
    • заливна́я ры́баcá đông

Biến cách của заливно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаливно́йзаливно́езаливна́язаливны́е
Sinh cáchзаливно́гозаливно́гозаливно́йзаливны́х
Tặng cáchзаливно́музаливно́музаливно́йзаливны́м
Đối cáchзаливно́й / заливно́гозаливно́езаливну́юзаливны́е / заливны́х
Công cụ cáchзаливны́мзаливны́мзаливно́йзаливны́ми
Giới cáchзаливно́мзаливно́мзаливно́йзаливны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

заливной nghĩa là gì?

заливной (tính từ) nghĩa là đông.

заливной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заливно́й (phiên âm Latinh zalivnój, IPA [zəlʲɪvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.