TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зало́жник

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zalóžnik[zɐˈɫoʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зало́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зало́жник nghĩa là con tin.

Nghĩa của зало́жник

Danh từ

  1. Con tin.

Biến cách của зало́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зало́жникзало́жники
Sinh cách кого? чего?зало́жниказало́жников
Tặng cách кому? чему?зало́жникузало́жникам
Đối cách кого? что?зало́жниказало́жников
Công cụ cách кем? чем?зало́жникомзало́жниками
Giới cách о ком? о чём?зало́жникезало́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với зало́жник

  • Обычно они не берут заложников. Chúng không thường bắt giữ con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4906248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заложник nghĩa là gì?

заложник (danh từ) nghĩa là con tin.

заложник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зало́жник (phiên âm Latinh zalóžnik, IPA [zɐˈɫoʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.