TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зало́жница

giống cáiđộng vật
zalóžnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зало́жница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зало́жница nghĩa là con tin.

Nghĩa của зало́жница

Nghĩa lấy theo mục заложник.

Danh từ

  1. Con tin.

Biến cách của зало́жница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зало́жницазало́жницы
Sinh cách кого? чего?зало́жницызало́жниц
Tặng cách кому? чему?зало́жницезало́жницам
Đối cách кого? что?зало́жницузало́жниц
Công cụ cách кем? чем?зало́жницейзало́жницами
Giới cách о ком? о чём?зало́жницезало́жницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заложница nghĩa là gì?

заложница (danh từ) nghĩa là con tin.

заложница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зало́жница (phiên âm Latinh zalóžnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.