TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залы́сина

giống cáibất động vật
zalýsina[zɐˈɫɨsʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залы́сина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залы́сина nghĩa là chỗ hói trán.

Nghĩa của залы́сина

Danh từ

  1. Chỗ hói trán.

Biến cách của залы́сина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?залы́синазалы́сины
Sinh cách кого? чего?залы́синызалы́син
Tặng cách кому? чему?залы́синезалы́синам
Đối cách кого? что?залы́синузалы́сины
Công cụ cách кем? чем?залы́синойзалы́синами
Giới cách о ком? о чём?залы́синезалы́синах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

залысина nghĩa là gì?

залысина (danh từ) nghĩa là chỗ hói trán.

залысина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залы́сина (phiên âm Latinh zalýsina, IPA [zɐˈɫɨsʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.