зама́заться
Dấu sắc trên зама́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зама́заться nghĩa là bị bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của зама́заться
Thể hoàn thành của зама́зываться.
Động từ
- Bị bẩn, vấy bẩn.
Cặp thể của зама́заться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зама́заться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зама́жусь |
| ты | зама́жешься |
| он / она́ / оно́ | зама́жется |
| мы | зама́жемся |
| вы | зама́жетесь |
| они́ | зама́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зама́зался |
| Giống cái (она́) | зама́залась |
| Giống trung (оно́) | зама́залось |
| Số nhiều (они́) | зама́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зама́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зама́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
замазаться nghĩa là gì?
замазаться (động từ) nghĩa là bị bẩn, vấy bẩn.
замазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зама́заться (phiên âm Latinh zamázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.