TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зама́заться

thể hoàn thành
zamázatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зама́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зама́заться nghĩa là bị bẩn, vấy bẩn.

Nghĩa của зама́заться

Thể hoàn thành của зама́зываться.

Động từ

  1. Bị bẩn, vấy bẩn.

Cặp thể của зама́заться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зама́заться

NgôiTương lai
язама́жусь
тызама́жешься
он / она́ / оно́зама́жется
мызама́жемся
вызама́жетесь
они́зама́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зама́зался
Giống cái (она́)зама́залась
Giống trung (оно́)зама́залось
Số nhiều (они́)зама́зались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зама́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зама́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

замазаться nghĩa là gì?

замазаться (động từ) nghĩa là bị bẩn, vấy bẩn.

замазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зама́заться (phiên âm Latinh zamázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.