зама́зывать
Dấu sắc trên зама́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зама́зывать nghĩa là sơn, quét sơn, trám, trét.
Nghĩa của зама́зывать
Động từ
- краской и т. п. Sơn, quét sơn, phủ sơn, quét vôi, bôi màu, tô màu.
- зама́зывать недоста́ткиlấp liếm (che giấu) những khuyết điểm
- залеплять Trám, trét.
- зама́зывать о́кнаtrám cửa sổ
- зама́зывать щельtrám khe hở
- пачкать Làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn.
Cặp thể của зама́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зама́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зама́зываю |
| ты | зама́зываешь |
| он / она́ / оно́ | зама́зывает |
| мы | зама́зываем |
| вы | зама́зываете |
| они́ | зама́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замазывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зама́зывал |
| Giống cái (она́) | зама́зывала |
| Giống trung (оно́) | зама́зывало |
| Số nhiều (они́) | зама́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зама́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зама́зывайте |
Họ từ của зама́зывать
Câu hỏi thường gặp
замазывать nghĩa là gì?
замазывать (động từ) nghĩa là sơn, quét sơn, trám, trét.
замазывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зама́зывать (phiên âm Latinh zamázyvatʹ, IPA [zɐˈmazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.