TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зама́зывать

thể chưa hoàn thành
zamázyvatʹ[zɐˈmazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зама́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зама́зывать nghĩa là sơn, quét sơn, trám, trét.

Nghĩa của зама́зывать

Động từ

  1. краской и т. п. Sơn, quét sơn, phủ sơn, quét vôi, bôi màu, tô màu.
    • зама́зывать недоста́ткиlấp liếm (che giấu) những khuyết điểm
  2. залеплять Trám, trét.
    • зама́зывать о́кнаtrám cửa sổ
    • зама́зывать щельtrám khe hở
  3. пачкать Làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn.

Cặp thể của зама́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зама́зывать

NgôiHiện tại
язама́зываю
тызама́зываешь
он / она́ / оно́зама́зывает
мызама́зываем
вызама́зываете
они́зама́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замазывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зама́зывал
Giống cái (она́)зама́зывала
Giống trung (оно́)зама́зывало
Số nhiều (они́)зама́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зама́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зама́зывайте

Họ từ của зама́зывать

Câu hỏi thường gặp

замазывать nghĩa là gì?

замазывать (động từ) nghĩa là sơn, quét sơn, trám, trét.

замазывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зама́зывать (phiên âm Latinh zamázyvatʹ, IPA [zɐˈmazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.