TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зама́зка

giống cáibất động vật
zamázka[zɐˈmaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зама́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зама́зка nghĩa là mát-tít.

Nghĩa của зама́зка

Danh từ

  1. Mattit, mát-tít.

Biến cách của зама́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зама́зказама́зки
Sinh cách кого? чего?зама́зкизама́зок
Tặng cách кому? чему?зама́зкезама́зкам
Đối cách кого? что?зама́зкузама́зки
Công cụ cách кем? чем?зама́зкойзама́зками
Giới cách о ком? о чём?зама́зкезама́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зама́зка

Câu hỏi thường gặp

замазка nghĩa là gì?

замазка (danh từ) nghĩa là mát-tít.

замазка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зама́зка (phiên âm Latinh zamázka, IPA [zɐˈmaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.