TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зама́нивать

thể chưa hoàn thành
zamánivatʹ[zɐˈmanʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зама́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зама́нивать nghĩa là nhử, dử.

Nghĩa của зама́нивать

Động từ

  1. Nhử, dử, dụ, dụ dỗ.
    • зама́нить кого́-л. в лову́шкуdử con gì vào bẫy, dụ ai vào tròng

Cặp thể của зама́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зама́нивать

NgôiHiện tại
язама́ниваю
тызама́ниваешь
он / она́ / оно́зама́нивает
мызама́ниваем
вызама́ниваете
они́зама́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заманивать.

Quá khứ

Giống đực (он)зама́нивал
Giống cái (она́)зама́нивала
Giống trung (оно́)зама́нивало
Số nhiều (они́)зама́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зама́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зама́нивайте

Câu hỏi thường gặp

заманивать nghĩa là gì?

заманивать (động từ) nghĩa là nhử, dử.

заманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зама́нивать (phiên âm Latinh zamánivatʹ, IPA [zɐˈmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.