зама́нивать
Dấu sắc trên зама́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зама́нивать nghĩa là nhử, dử.
Nghĩa của зама́нивать
Động từ
- Nhử, dử, dụ, dụ dỗ.
- зама́нить кого́-л. в лову́шкуdử con gì vào bẫy, dụ ai vào tròng
Cặp thể của зама́нивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зама́нивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зама́ниваю |
| ты | зама́ниваешь |
| он / она́ / оно́ | зама́нивает |
| мы | зама́ниваем |
| вы | зама́ниваете |
| они́ | зама́нивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заманивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зама́нивал |
| Giống cái (она́) | зама́нивала |
| Giống trung (оно́) | зама́нивало |
| Số nhiều (они́) | зама́нивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зама́нивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зама́нивайте |
Câu hỏi thường gặp
заманивать nghĩa là gì?
заманивать (động từ) nghĩa là nhử, dử.
заманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зама́нивать (phiên âm Latinh zamánivatʹ, IPA [zɐˈmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.