TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замаринова́ть

thể hoàn thành
zamarinovátʹ[zəmərʲɪnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замаринова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замаринова́ть nghĩa là ngâm giấm, ướp gia vị, ướp.

Nghĩa của замаринова́ть

Thể hoàn thành của маринова́ть.

Động từ

  1. Ngâm giấm, ướp gia vị.
  2. Ướp.

Cặp thể của замаринова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замаринова́ть

NgôiTương lai
язамарину́ю
тызамарину́ешь
он / она́ / оно́замарину́ет
мызамарину́ем
вызамарину́ете
они́замарину́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замаринова́л
Giống cái (она́)замаринова́ла
Giống trung (оно́)замаринова́ло
Số nhiều (они́)замаринова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замарину́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замарину́йте

Câu hỏi thường gặp

замариновать nghĩa là gì?

замариновать (động từ) nghĩa là ngâm giấm, ướp gia vị, ướp.

замариновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замаринова́ть (phiên âm Latinh zamarinovátʹ, IPA [zəmərʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.