замаринова́ть
Dấu sắc trên замаринова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замаринова́ть nghĩa là ngâm giấm, ướp gia vị, ướp.
Nghĩa của замаринова́ть
Thể hoàn thành của маринова́ть.
Động từ
- Ngâm giấm, ướp gia vị.
- Ướp.
Cặp thể của замаринова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замаринова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замарину́ю |
| ты | замарину́ешь |
| он / она́ / оно́ | замарину́ет |
| мы | замарину́ем |
| вы | замарину́ете |
| они́ | замарину́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замаринова́л |
| Giống cái (она́) | замаринова́ла |
| Giống trung (оно́) | замаринова́ло |
| Số nhiều (они́) | замаринова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замарину́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замарину́йте |
Câu hỏi thường gặp
замариновать nghĩa là gì?
замариновать (động từ) nghĩa là ngâm giấm, ướp gia vị, ướp.
замариновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замаринова́ть (phiên âm Latinh zamarinovátʹ, IPA [zəmərʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.