TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маринова́ть

thể chưa hoàn thành
marinovátʹ[mərʲɪnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маринова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маринова́ть nghĩa là ngâm giấm, ướp gia vị.

Nghĩa của маринова́ть

Động từ

  1. Ngâm giấm, ướp gia vị. + đối cách
    • маринова́ть де́лоngâm việc, bỏ xó việc, om việc

Cặp thể của маринова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ маринова́ть

NgôiHiện tại
ямарину́ю
тымарину́ешь
он / она́ / оно́марину́ет
мымарину́ем
вымарину́ете
они́марину́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мариновать.

Quá khứ

Giống đực (он)маринова́л
Giống cái (она́)маринова́ла
Giống trung (оно́)маринова́ло
Số nhiều (они́)маринова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)марину́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)марину́йте

Họ từ của маринова́ть

Câu hỏi thường gặp

мариновать nghĩa là gì?

мариновать (động từ) nghĩa là ngâm giấm, ướp gia vị.

мариновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маринова́ть (phiên âm Latinh marinovátʹ, IPA [mərʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.