маринова́ть
Dấu sắc trên маринова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маринова́ть nghĩa là ngâm giấm, ướp gia vị.
Nghĩa của маринова́ть
Động từ
- Ngâm giấm, ướp gia vị. + đối cách
- маринова́ть де́лоngâm việc, bỏ xó việc, om việc
Cặp thể của маринова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ маринова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | марину́ю |
| ты | марину́ешь |
| он / она́ / оно́ | марину́ет |
| мы | марину́ем |
| вы | марину́ете |
| они́ | марину́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мариновать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | маринова́л |
| Giống cái (она́) | маринова́ла |
| Giống trung (оно́) | маринова́ло |
| Số nhiều (они́) | маринова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | марину́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | марину́йте |
Họ từ của маринова́ть
Câu hỏi thường gặp
мариновать nghĩa là gì?
мариновать (động từ) nghĩa là ngâm giấm, ướp gia vị.
мариновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маринова́ть (phiên âm Latinh marinovátʹ, IPA [mərʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.