замелька́ть
Dấu sắc trên замелька́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замелька́ть nghĩa là bắt đầu, thoáng qua.
Nghĩa của замелька́ть
Động từ
- Bắt đầu, thoáng qua, thấp thoáng; (об огнях) [bắt đầu] lập lòe.
Chia động từ замелька́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замелька́ю |
| ты | замелька́ешь |
| он / она́ / оно́ | замелька́ет |
| мы | замелька́ем |
| вы | замелька́ете |
| они́ | замелька́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замелька́л |
| Giống cái (она́) | замелька́ла |
| Giống trung (оно́) | замелька́ло |
| Số nhiều (они́) | замелька́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замелька́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замелька́йте |
Họ từ của замелька́ть
Câu hỏi thường gặp
замелькать nghĩa là gì?
замелькать (động từ) nghĩa là bắt đầu, thoáng qua.
замелькать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замелька́ть (phiên âm Latinh zamelʹkátʹ, IPA [zəmʲɪlʲˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.