TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замелька́ть

thể hoàn thành
zamelʹkátʹ[zəmʲɪlʲˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замелька́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замелька́ть nghĩa là bắt đầu, thoáng qua.

Nghĩa của замелька́ть

Động từ

  1. Bắt đầu, thoáng qua, thấp thoáng; (об огнях) [bắt đầu] lập lòe.

Chia động từ замелька́ть

NgôiTương lai
язамелька́ю
тызамелька́ешь
он / она́ / оно́замелька́ет
мызамелька́ем
вызамелька́ете
они́замелька́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замелька́л
Giống cái (она́)замелька́ла
Giống trung (оно́)замелька́ло
Số nhiều (они́)замелька́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замелька́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замелька́йте

Họ từ của замелька́ть

Câu hỏi thường gặp

замелькать nghĩa là gì?

замелькать (động từ) nghĩa là bắt đầu, thoáng qua.

замелькать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замелька́ть (phiên âm Latinh zamelʹkátʹ, IPA [zəmʲɪlʲˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.