TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заме́на

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaména[zɐˈmʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заме́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заме́на nghĩa là đổi, thay, người thay thế.

Nghĩa của заме́на

Danh từ

  1. действие [sự] đổi, thay, thay thế.
    • заме́на чего́-л. че́м-л.[sự] thay thế cái gì bằng cái gì
    • заме́на спекта́кля[sự} đổi vở diễn
  2. о ком-л. Người thay thế.
  3. о чём-л. Vật thay thế.
    • найти́ ему́ заме́нуtìm được người thay thế (thay thế thay thế cho) anh ấy

Biến cách của заме́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заме́назаме́ны
Sinh cách кого? чего?заме́нызаме́н
Tặng cách кому? чему?заме́незаме́нам
Đối cách кого? что?заме́нузаме́ны
Công cụ cách кем? чем?заме́нойзаме́нами
Giới cách о ком? о чём?заме́незаме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заме́на

Câu hỏi thường gặp

замена nghĩa là gì?

замена (danh từ) nghĩa là đổi, thay, người thay thế.

замена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заме́на (phiên âm Latinh zaména, IPA [zɐˈmʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.