TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замени́мый

zamenímyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замени́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замени́мый nghĩa là thay thế được, thế được.

Nghĩa của замени́мый

Tính từ

  1. Thay thế được, thế được.

Biến cách của замени́мый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзамени́мыйзамени́моезамени́маязамени́мые
Sinh cáchзамени́могозамени́могозамени́мойзамени́мых
Tặng cáchзамени́момузамени́момузамени́мойзамени́мым
Đối cáchзамени́мыйзамени́моезамени́муюзамени́мые
Công cụ cáchзамени́мымзамени́мымзамени́мойзамени́мыми
Giới cáchзамени́момзамени́момзамени́мойзамени́мых
Dạng ngắnзамени́мзамени́мозамени́мазамени́мы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

заменимый nghĩa là gì?

заменимый (tính từ) nghĩa là thay thế được, thế được.

заменимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замени́мый (phiên âm Latinh zamenímyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.