TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замени́тель

giống đựcbất động vật
zamenítelʹ[zəmʲɪˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замени́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замени́тель nghĩa là thế phẩm, vật thế.

Nghĩa của замени́тель

Danh từ

  1. Thế phẩm, vật thế, chất thế, vật thay thế.
    • замени́тель ко́жиda giả, vật liệu thay da

Biến cách của замени́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?замени́тельзамени́тели
Sinh cách кого? чего?замени́телязамени́телей
Tặng cách кому? чему?замени́телюзамени́телям
Đối cách кого? что?замени́тельзамени́тели
Công cụ cách кем? чем?замени́телемзамени́телями
Giới cách о ком? о чём?замени́телезамени́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заменитель nghĩa là gì?

заменитель (danh từ) nghĩa là thế phẩm, vật thế.

заменитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замени́тель (phiên âm Latinh zamenítelʹ, IPA [zəmʲɪˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.