TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замени́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zamenítʹ[zəmʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замени́ть nghĩa là thay thế, đổi, thay.

Nghĩa của замени́ть

Thể hoàn thành của заменя́ть.

Động từ

  1. Thay thế, đổi, thay, thế.
  2. Thay, thay thế, thay chân, thế chân, thay phiên.
  3. Thay thế.

Cặp thể của замени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замени́ть

NgôiTương lai
язаменю́
тызаме́нишь
он / она́ / оно́заме́нит
мызаме́ним
вызаме́ните
они́заме́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замени́л
Giống cái (она́)замени́ла
Giống trung (оно́)замени́ло
Số nhiều (они́)замени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замени́те

Họ từ của замени́ть

Câu ví dụ với замени́ть

  • Это устройство может заменить человеческое сердце? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956698
  • Никто не может заменить Тома. Không một ai có thể thay thế Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10515667
  • Тома никому не заменить. Không một ai có thể thay thế Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5063339
  • Тома никто не заменит. Không một ai có thể thay thế Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5063337
  • Самолёты заменили электропоезда. Máy bay đã thế chỗ của xe điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566891
  • Автомобиль заменил велосипед. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5574333
  • Машина заменила велосипед. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12281367
  • Машины заменили велосипеды. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12281368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заменить nghĩa là gì?

заменить (động từ) nghĩa là thay thế, đổi, thay.

заменить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замени́ть (phiên âm Latinh zamenítʹ, IPA [zəmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.