TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заме́р

giống đựcbất động vật
zamér[zɐˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заме́р nghĩa là sự đo, đo lường.

Nghĩa của заме́р

Danh từ

  1. Sự đo, đo lường.

Biến cách của заме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заме́рзаме́ры
Sinh cách кого? чего?заме́разаме́ров
Tặng cách кому? чему?заме́рузаме́рам
Đối cách кого? что?заме́рзаме́ры
Công cụ cách кем? чем?заме́ромзаме́рами
Giới cách о ком? о чём?заме́резаме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

замер nghĩa là gì?

замер (danh từ) nghĩa là sự đo, đo lường.

замер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заме́р (phiên âm Latinh zamér, IPA [zɐˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.