заменя́ть
Dấu sắc trên заменя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заменя́ть nghĩa là thay thế, đổi, thay.
Nghĩa của заменя́ть
Động từ
- В Т Thay thế, đổi, thay, thế.
- заменя́ть мета́лл пластма́ссойthay thế kim loại bằng chất dẻo
- замещать Thay, thay thế, thay chân, thế chân, thay phiên. + đối cách
- он заме́нит отсу́тствующего това́рищаanh ta thay (thay thế cho) đồng chí đi vắng
- она́ заменя́ла сиро́там матьđối với nhứng đứa trẻ mồ côi chị ta đã thành người mẹ
- па́вших заме́нят но́вые бойны́những chiến sĩ mới sẽ thay thế nhưng người đã hi sinh
Cặp thể của заменя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заменя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заменя́ю |
| ты | заменя́ешь |
| он / она́ / оно́ | заменя́ет |
| мы | заменя́ем |
| вы | заменя́ете |
| они́ | заменя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заменять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заменя́л |
| Giống cái (она́) | заменя́ла |
| Giống trung (оно́) | заменя́ло |
| Số nhiều (они́) | заменя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заменя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заменя́йте |
Họ từ của заменя́ть
Câu hỏi thường gặp
заменять nghĩa là gì?
заменять (động từ) nghĩa là thay thế, đổi, thay.
заменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заменя́ть (phiên âm Latinh zamenjátʹ, IPA [zəmʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.